Tất cả danh mục

Blog

Trang Chủ >  Blog

Các Nguyên Tắc Cơ Bản Về Đá Thiên Nhiên: Phân Loại, Đặt Tên, Vật Liệu & Ứng Dụng

Feb 26, 2026

Đá tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và thiết kế nội thất, nhưng nhiều nhà mua hàng, nhà thiết kế và quản lý dự án vẫn còn những thắc mắc về các loại đá, quy tắc đặt tên, sự khác biệt giữa các loại vật liệu và ứng dụng của chúng.

Hướng dẫn này trả lời những câu hỏi phổ biến nhất về đá trang trí tự nhiên, giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vật liệu đá từ góc độ chuyên môn và định hướng dự án.

1. Đá tự nhiên được phân loại như thế nào?
Theo các tiêu chuẩn vật liệu quốc tế, đá trang trí tự nhiên thường được chia thành sáu nhóm chính:
Granite
Đá cẩm thạch
Đá vôi
Quartzite
Slate
Các loại đá tự nhiên khác
Mỗi nhóm có sự khác biệt về thành phần khoáng chất, độ cứng, độ bền và phạm vi ứng dụng phù hợp, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế dự án và việc lựa chọn vật liệu.

2. Các loại đá tự nhiên được đặt tên như thế nào?
Đá tự nhiên thường được đặt tên dựa trên sự kết hợp của:
Màu sắc và tông nền
Họa tiết vân và kết cấu
Vị trí mỏ đá hoặc nguồn gốc
Tên các loại đá thường phản ánh đặc điểm ngoại quan tự nhiên và tính chất trang trí của đá, nhờ đó trở nên trực quan và dễ ghi nhớ. Một số tên nhấn mạnh vào biểu đạt nghệ thuật, trong khi những tên khác lại làm nổi bật nguồn gốc địa lý.
Tuy nhiên, tên các loại đá không luôn luôn trùng khớp chính xác với vị trí mỏ khai thác. Mặc dù nhiều loại đá được đặt tên theo nguồn gốc xuất xứ, một số tên thương mại lại mang tính lịch sử hoặc do yêu cầu thị trường quy định.

3. Thành phần khoáng vật chủ yếu của đá tự nhiên
Đá tự nhiên được khai thác từ lòng đất và cấu tạo từ các khoáng vật khác nhau hình thành qua các quá trình địa chất.
Granit chủ yếu gồm thạch anh, fenspat và mica.
Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất, chủ yếu cấu tạo từ canxi cacbonat.
Đá vôi chủ yếu gồm calcit và phản ứng với các axit yếu.
Đá thạch anh được hình thành từ đá cát giàu thạch anh dưới tác dụng của áp suất và nhiệt độ cao.
Sự khác biệt về thành phần khoáng vật này quyết định độ bền, khả năng hút nước, độ hoàn thiện bề mặt và hiệu suất sử dụng lâu dài của đá.

4. Khối đá là gì?
Khối đá đề cập đến đá thô hoặc bán thành phẩm được khai thác từ mỏ đá với kích thước xác định, dùng để cắt thành tấm và gạch lát.
Chất lượng khối đá ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi tấm, độ đồng đều và kết quả cuối cùng của dự án.

5. Granite: Đặc điểm và Ứng dụng
Granite nổi tiếng nhờ độ cứng và độ bền cao.
Các đặc điểm nổi bật của granite:
Độ bền cao và khả năng chống mài mòn
Hấp thụ nước thấp
Khả năng chống phong hóa và mưa axit mạnh
Màu sắc và hoa văn ổn định

Các ứng dụng phổ biến của granite:
Lớp phủ tường bên ngoài
Sàn và lát nền
Phần tử cấu trúc
Cơ sở hạ tầng và ứng dụng yêu cầu độ bền cao
Đá hoa cương đặc biệt thích hợp cho các khu vực ngoài trời và khu vực có lưu lượng người đi lại cao.

6. Đá cẩm thạch: Thành phần và đặc tính
Đá cẩm thạch chủ yếu cấu tạo từ các khoáng chất cacbonat canxi.
Các đặc điểm nổi bật của đá cẩm thạch:
Kết cấu mềm hơn so với đá hoa cương
Vân đá phong phú và mang tính nghệ thuật cao
Dễ cắt và gia công hơn
Độ hút nước cao hơn
Đá cẩm thạch được sử dụng rộng rãi cho sàn nội thất, tường, mặt bàn bếp và các ứng dụng trang trí, nơi yếu tố thẩm mỹ được ưu tiên.

7. Độ hoàn thiện bằng tia nước (độ hoàn thiện dạng đục đá bằng búa thủy lực) là gì?
Độ hoàn thiện bằng tia nước hoặc độ hoàn thiện dạng rửa được tạo ra bằng cách sử dụng nước áp lực cao để loại bỏ các hạt vật liệu mềm hơn trên bề mặt, từ đó hình thành một bề mặt có kết cấu tự nhiên, không đồng đều.
Đôi khi người ta thêm chất mài mòn để tăng độ sâu của kết cấu. Độ hoàn thiện này thường được sử dụng cho sàn chống trượt và các khu vực ngoài trời.

8. Đá tự nhiên so với đá nhân tạo
Đá tự nhiên: Hoa văn tự nhiên độc đáo, Không sử dụng khuôn nhân tạo hay kết cấu lặp lại, Thân thiện với môi trường nhờ quy trình chế biến tối thiểu
Đá nhân tạo: Được sản xuất từ nhựa tổng hợp, xi măng hoặc chất độn, Có vẻ ngoài đồng đều hơn, Thường để lộ dấu khuôn hoặc bọt khí
Đá thạch anh bán trên thị trường thường là đá nhân tạo, trong khi đá thạch anh (quartzite) là một loại đá tự nhiên.

9. Phân loại đá theo màu sắc
Từ góc độ thiết kế, đá tự nhiên thường được phân loại theo tông màu, ví dụ như:
Chuỗi White
Dòng màu be
Dòng màu vàng
Dòng màu xám
Dòng BLACK
Đá màu xanh lá cây, xanh dương, đỏ và các màu đặc biệt
Phân loại này giúp các kiến trúc sư và nhà thiết kế nhanh chóng lựa chọn vật liệu phù hợp với các ý tưởng thiết kế.

10. Loại đá nào thích hợp cho sử dụng ngoài trời?
Đá hoa cương thường được ưu tiên cho các ứng dụng ngoại thất nhờ những đặc tính sau:
Hấp thụ nước thấp
Khả năng chịu thời tiết cao
Độ bền cao dưới tác động của ánh nắng mặt trời và mưa
Đá cẩm thạch và đá vôi thường được sử dụng chủ yếu trong nhà.

11. Vì sao đá tự nhiên vẫn được sử dụng rộng rãi?
So sánh với gạch men và vật liệu tổng hợp, đá tự nhiên mang lại:
Hoạ tiết tự nhiên độc đáo
Tuổi thọ dài
Nguồn cung vật liệu bền vững và ít phát thải carbon
Giá trị thị giác và kiến trúc nổi bật
Cung cấp và gia công đá theo dự án
Hiểu biết về các loại đá chỉ là bước đầu tiên.

Đối với các dự án sử dụng đá, tính đồng nhất của vật liệu, phân loại chính xác và xử lý phù hợp đóng vai trò then chốt đối với thành công của dự án.
Tại YUSHI STONE, chúng tôi hỗ trợ khách hàng dự án với:
Hướng dẫn chuyên sâu về vật liệu đá
Nguồn cung ván đá và khối đá ổn định
Gia công và lập kế hoạch bố trí theo yêu cầu cụ thể của dự án
Chất lượng và giao hàng được kiểm soát tại nhà máy

📩 Để được hỗ trợ lựa chọn đá và tư vấn dự án, vui lòng liên hệ với đội ngũ của chúng tôi.

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Di động/WhatsApp
Tên Công ty
Tin nhắn
0/1000
Tệp đính kèm
Vui lòng tải lên ít nhất một tệp đính kèm
Up to 3 files,more 30mb,suppor jpg、jpeg、png、pdf、doc、docx、xls、xlsx、csv、txt